lái xe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Điều khiển phương tiện giao thông (thường là ô tô) để di chuyển: Hành động ngồi sau tay lái, sử dụng các bộ phận điều khiển như vô lăng, cần số, bàn đạp để làm cho xe chạy theo ý muốn.
- Làm công việc điều khiển xe chuyên nghiệp: Hành động lái xe như một nghề nghiệp, thường để chở hàng hoặc người.
Danh từ:
- Người điều khiển xe, đặc biệt là như một nghề nghiệp: Người có công việc chính là lái xe ô tô, xe tải, xe khách, taxi, v.v.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ấy đã học lái xe từ năm ngoái. (Anh ấy đã học điều khiển ô tô từ năm ngoái.)
- Cô ấy lái xe rất cẩn thận trong trời mưa. (Cô ấy điều khiển xe rất cẩn thận trong trời mưa.)
- Ông ấy lái xe tải chở hàng đi khắp cả nước. (Ông ấy điều khiển xe tải chở hàng đi khắp cả nước.)
Danh từ:
- Các lái xe đường dài thường nghỉ tại các trạm dừng chân. (Những người lái xe đường dài thường nghỉ tại các trạm dừng chân.)
- Lái xe taxi đó rất thân thiện và am hiểu đường phố. (Người lái xe taxi đó rất thân thiện và am hiểu đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lái xe an toàn": điều khiển xe một cách cẩn thận, tuân thủ luật lệ để tránh tai nạn.
- Mọi người nên có ý thức lái xe an toàn để bảo vệ chính mình và người khác.
- "lái xe có bằng": điều khiển xe khi đã có giấy phép lái xe hợp pháp.
- Chỉ nên lái xe có bằng để đảm bảo tính pháp lý và an toàn.
Biến thể và từ liên quan
- Tài xế (danh từ): Từ đồng nghĩa với "lái xe" (danh từ), thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức hơn một chút.
- Công ty cần tuyển tài xế lái xe cho giám đốc.
- Bác tài (danh từ): Cách gọi thân mật, quen thuộc đối với người lái xe.
- Nhờ bác tài cho tôi xuống ở ngã tư kia.
- Lái (động từ): Dạng rút gọn, thường đi kèm với loại xe cụ thể (lái tàu, lái máy bay, lái đò).
- Anh ấy là người lái đò trên khúc sông này đã mười năm.
Từ đồng nghĩa
- Đối với động từ: Điều khiển xe, cầm lái.
- Đối với danh từ: Người cầm lái, tài xế, bác tài.
Các cụm từ liên quan
- Bằng lái xe (danh từ): Giấy phép chính thức do cơ quan nhà nước cấp, cho phép một người được điều khiển phương tiện giao thông.
- Cô ấy vừa thi đỗ để lấy bằng lái xe.
- Tập lái xe (động từ): Giai đoạn học và thực hành điều khiển xe.
- Sinh viên đang tập lái xe trong bãi đất trống.
- Lái xe đường trường (động từ/danh từ): Hành động lái xe hoặc người lái xe trên những quãng đường dài, xa.
- Công việc lái xe đường trường đòi hỏi sức khỏe tốt và sự tập trung cao độ.
Thành ngữ liên quan
- Lái xe ban đêm: Thường ám chỉ việc lái xe trong điều kiện thiếu ánh sáng, đòi hỏi sự tỉnh táo và kinh nghiệm.
- Anh ấy có nhiều kinh nghiệm lái xe ban đêm.
- (Có) tay lái lụa: (Thành ngữ) Chỉ người lái xe rất điêu luyện, mượt mà và khéo léo.
- Nhìn cách anh ấy xử lý tình huống trên đường, đúng là có tay lái lụa.
- dt. Người làm nghề lái ô tô: Mấy ông lái xe thường ăn ở quán này làm nghề lái xe.